lão dân quân
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dân quân lớn tuổi: "lão dân quân" chỉ một người đã từng tham gia lực lượng dân quân (lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất) và nay đã cao tuổi, thường được dùng để gọi với thái độ kính trọng hoặc thân mật. Từ này nhấn mạnh vào yếu tố tuổi tác (lão) và vai trò quân sự (dân quân).
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy là người dân quân lớn tuổi, có kinh nghiệm trong chiến tranh.)
- (Người dân quân già ấy vẫn còn sức khỏe, hay kể chuyện cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lão dân quân du kích": người từng tham gia lực lượng du kích (một dạng dân quân) và nay đã già.
- Các lão dân quân du kích được mời dự lễ kỷ niệm. (Những người du kích già được mời tham dự buổi lễ kỷ niệm.)
Biến thể và từ gần giống
Dân quân (danh từ): lực lượng vũ trang quần chúng, không chuyên nghiệp, bảo vệ địa phương.
- Dân quân xã được huấn luyện hàng năm. (Lực lượng dân quân cấp xã được tập huấn định kỳ.)
Lão (tính từ/tiền tố): già, lớn tuổi (dùng trong từ ghép chỉ người).
- Lão nông (người nông dân già), lão tướng (tướng già).
Từ đồng nghĩa
- Cựu dân quân: người từng là dân quân (không nhấn mạnh tuổi tác).
- Cựu dân quân thường được ưu đãi. (Người từng tham gia dân quân thường nhận chế độ ưu đãi.)
Thành ngữ liên quan
- Lão dân quân gương mẫu: người dân quân già có phẩm chất tốt, làm gương cho người khác.
- Lão dân quân gương mẫu ấy luôn giúp đỡ bà con. (Người dân quân già làm gương ấy luôn hỗ trợ láng giềng.)